bow and scrape
/ˈbaʊ/Động từ
- Thực hiện động tác cúi đầu sâu với chân phải rút về phía sau (do đó chà sàn), tay trái ép ngang bụng, tay phải giữ sang một bên.To make a deep bow with the right leg drawn back (thus scraping the floor), left hand pressed across the abdomen, right arm held aside.Từ đồng nghĩa:make a leg
- (thành ngữ, mở rộng) Cư xử một cách hèn hạ, khúm núm hoặc lịch sự quá mức.(idiomatic, by extension) To behave in a servile, obsequious, or excessively polite manner.But he is not one of those lawyers who bow and scrape before wealthy clients. He will not be pushed around.Nhưng anh ta không phải là một trong những luật sư cúi đầu trước những khách hàng giàu có. Anh ấy sẽ không bị đẩy đi khắp nơi.
Danh từ
- Cúi chào sâu, chân phải thu lại chạm đất.A deep formal bow with right leg drawn back touching the ground.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bow and scrape” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish